erik satie

erik satie

Erik Satie composed piano pieces in a small Parisian apartment.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Erik Satie một nhà soạn nhạc người Pháp (1866–1925), nổi tiếng với chủ nghĩa thử nghiệm sự bác bỏ chủ nghĩa Lãng mạn trong âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Erik Satie một trong những nhà soạn nhạc tiên phong của thế kỷ 20.)
  • (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Erik Satie "Gymnopédies".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of Erik Satie": âm nhạc của Erik Satie, thường được mô tả tối giản, kỳ quặc phá cách.
    • The music of Erik Satie often features simple, repetitive melodies. (Âm nhạc của Erik Satie thường các giai điệu đơn giản, lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Satiean (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Erik Satie.
    • The composer's Satiean approach influenced many modern musicians. (Cách tiếp cận mang phong cách Satie của nhà soạn nhạc đã ảnh hưởng đến nhiều nhạc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc tiên phong: người đi đầu trong việc thử nghiệm các phong cách âm nhạc mới.
  • Người bác bỏ chủ nghĩa Lãng mạn: người từ chối các quy tắc cảm xúc phóng đại của âm nhạc Lãng mạn thế kỷ 19.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the Erik Satie of [lĩnh vực]": một cách nói ẩn dụ để chỉ người phong cách độc đáo, thử nghiệm khác thường trong lĩnh vực đó.
    • He is considered the Erik Satie of modern architecture. (Anh ấy được coi Erik Satie của kiến trúc hiện đại.)